Sản phẩm
-
Hộp Giảm Tốc ITH
Công suất: 0.25 – 30Kw (1/3 – 40 HP)
Tỉ số truyền: 5.38 – 280.29 (260 – 5 vòng/ phút)
Mô men đầu ra: 19- 3642N.m
Trục đầu gắn motor: Cốt dương.
Kiểu lắp: chân đế/mặt bích/chân đế - mặt bích
Vị trí lắp: B3, B6, B7, B8, V5, V6.
Dầu bôi trơn: Shell Tivela S320.
Vật liệu: Gang size 112,113,122,123,132,133,142,143
Thương hiệu: Transtecno (Italia)
-
Hộp Giảm Tốc ITB
Công suất: 0.55 – 22Kw (3/4 – 30 HP)
Tỉ số truyền: 7.34 – 179.16 (191 – 7.8 vòng/ phút)
Mô men đầu ra: 16- 3508N.m
Trục đầu gắn motor: cốt âm/cốt dương.
Kiểu lắp: chân đế/mặt bích/chân đế - mặt bích
Vị trí lắp: B3, B6, B7, B8, V5, V6.
Dầu bôi trơn: Shell Tivela S320.
Vật liệu: Gang size 423, 433, 443
Thương hiệu: Transtecno (Italia)
-
Hộp Giảm Tốc Dòng Lớn MITS
Công suất: 1.1 – 110Kw
Tỉ số truyền: 4.56 - 271.13
Mô men đầu ra: 832 - 19610N.m
Trục đầu gắn motor: Cốt âm
Kiểu lắp: chân đế/mặt bích/chân đế - mặt bích
Vị trí lắp: B3, B6, B7, B8, V5, V6.
Dầu bôi trơn: Shell Tivela S320.
Vật liệu: Gang size 952 - 953, 962 - 963, 972 - 973, 982 - 983
Thương hiệu: Transtecno (Italia)
-
Hộp Giảm Tốc ITS
Công suất: 0.25 – 22Kw (1/3 – 30 HP)
Tỉ số truyền: 5.66 – 405.42 (247 – 3.5 vòng/ phút)
Mô men đầu ra: 20- 3317N.m
Trục đầu gắn motor: cốt âm/cốt dương.
Kiểu lắp: chân đế/mặt bích/chân đế - mặt bích
Vị trí lắp: B3, B6, B7, B8, V5, V6.
Dầu bôi trơn: Shell Tivela S320.
Vật liệu: Gang size 922. 923, 932, 933, 942, 943
Thương hiệu: Transtecno (Italia)
-
Hộp Giảm Tốc Dòng Lớn MITB
Công suất: 1.1 – 200Kw
Tỉ số truyền: 8.68 - 179.86
Mô men đầu ra: 969 - 59017N.m
Trục đầu gắn motor: Cốt âm
Kiểu lắp: chân đế/mặt bích/chân đế - mặt bích
Vị trí lắp: B3, B6, B7, B8, V5, V6.
Dầu bôi trơn: Shell Tivela S320.
Vật liệu: Gang size 453, 463, 473, 483, 493
Thương hiệu: Transtecno (Italia)
-
Hộp Giảm Tốc Dòng Lớn MITH
Công suất: 2.2 – 45Kw
Tỉ số truyền: 4.92 - 229.95
Mô men đầu ra: 753 - 21119N.m
Trục đầu gắn motor: Cốt dương.
Kiểu lắp: chân đế/mặt bích/chân đế - mặt bích
Vị trí lắp: B3, B6, B7, B8, V5, V6
Dầu bôi trơn: Shell Tivela S320
Vật liệu: Gang size 152, 153, 162, 163, 172, 173, 182, 183
Thương hiệu: Transtecno (Italia)
-
Biến Tốc Cơ VAM
Công suất: 0.22 - 4 KW
Tốc độ ra:
+ n2= 170 - 1000 v/p ứng n1 = 1400v/p
+ n2 = 340 - 2000 v/p ứng n2 = 3000 v/p
Momen xoắn: 1.9 - 64N.m
Thương Hiệu: Transtecno
Vật liệu: Nhôm hoặc Gang
Kiểu lắp: Mặt bích/chân đế/mặt bích&chân đế
-
Giảm Tốc Ao Tôm 1/13 1.5kW - 2.2kW
Ưu điểm:
- Động cơ với hiệu suất cao.
- Tiết kiệm 15 - 30% lượng điện năng tiêu thụ.
- Tiết kiệm 50% chi phí bảo trì, bảo dưỡng.
- Hoạt động mạnh mẽ, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
- Sản phẩm chính hãng, uy tín, có nguồn gốc rõ ràng.
-
Giảm Tốc Ao Tôm 1/20 1.5kW - 2.2kW
Ưu điểm:
- Động cơ với hiệu suất cao.
- Tiết kiệm 15 - 30% lượng điện năng tiêu thụ.
- Tiết kiệm 50% chi phí bảo trì, bảo dưỡng.
- Hoạt động mạnh mẽ, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
- Sản phẩm chính hãng, uy tín, có nguồn gốc rõ ràng.
-
Hộp Giảm Tốc 1/13 - 1/20
Tỷ số truyền: 1:13 - 110v/p ; 1:20 - 72v/p
Truyền động: bánh răng côn
Thân giảm tốc: vỏ gang, sơn epoxy tĩnh điện
Đường kính cốt: Φ 25
Chất liệu cốt: inox 304
Màu sắc: xanh đen
Dung tích nhớt: 1.5l
Loại nhớt: Parthan EP 320
Bạc đạn: 6205/6305
Phớt: 30 x 62 x 10 / 52x8.5 / 52x6.5
-
Động Cơ Quạt Nước Ao Tôm 3 Pha 0.75kW - 2.2kW
Công suất: 0.75 kw - 1.5kW - 2.2kW
Điện áp sử dụng: 3 pha
Hiệu suất: IE2
Điện áp: 380V và 415V
Tần số định mức: 50Hz
Tốc độ (RPM): 1440
Tiêu chuẩn cách điện: Class H
Màu sắc: xanh đen
Thân động cơ: vỏ gang
Loại sơn: Epoxy tĩnh điện
-
Động Cơ Quạt Nước Ao Tôm 1 Pha 0.75kW - 1.5kW
Công suất điện: 0.75 kw - 1.5kW
Điện áp sử dụng: 1 pha
Hiệu suất: IE2
Điện áp: 220V
Tần số định mức: 50Hz
Tốc độ (RPM): 1440
Tiêu chuẩn cách điện: Class H
Màu sắc: xanh đen
Thân động cơ: vỏ gang
Loại sơn: Epoxy tĩnh điện


